bánh vẽ
Những lời hứa về một tương lai giàu có mà không có kế hoạch cụ thể chỉ là bánh vẽ mà thôi.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật hứa hẹn suông, lời hứa hão, viễn cảnh tốt đẹp nhưng không có thực và không thể đạt được: "Bánh vẽ" là một hình ảnh ẩn dụ, chỉ những điều được vẽ ra rất hấp dẫn, ngon lành như chiếc bánh, nhưng chỉ tồn tại trên hình vẽ, không thể ăn được, tương đương với việc không thể trở thành hiện thực.
- Điều mị dân, lời đường mật nhằm lừa dối, thứ mồi nhử: "Bánh vẽ" còn ám chỉ những lời hứa hoặc viễn cảnh giả tạo được đưa ra để thu hút, lôi kéo người khác, nhưng thực chất là lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những lời hứa về một tương lai giàu có mà không có kế hoạch cụ thể chỉ là bánh vẽ mà thôi.
- Độc lập chính trị mà không có nền tảng kinh tế vững chắc rốt cuộc cũng chỉ là một thứ bánh vẽ.
- Hắn ta dùng những chiếc bánh vẽ về quyền lợi để lôi kéo người khác theo mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bánh vẽ chính trị": chỉ những chính sách, học thuyết chính trị nghe có vẻ hay ho, lí tưởng nhưng không khả thi hoặc chỉ là công cụ tuyên truyền, mị dân.
- Những thuyết lí đó nghe hay đấy, nhưng với người dân nghèo khổ, chúng chẳng khác gì bánh vẽ chính trị.
- "bánh vẽ kinh tế": chỉ các kế hoạch, mô hình kinh tế hoành tráng, hứa hẹn lợi nhuận lớn nhưng phi thực tế, không thể thực hiện.
- Dự án đó thực chất chỉ là một chiếc bánh vẽ kinh tế nhằm thu hút vốn đầu tư.
Biến thể và từ gần giống
- Bánh vẽ hoạ (cách nói nhấn mạnh): nhấn mạnh tính chất chỉ là hình vẽ, không có thực.
- Viễn cảnh hão huyền: viễn cảnh đẹp đẽ nhưng không tưởng, trống rỗng.
- Lời hứa hão: lời hứa suông, không có giá trị thực hiện.
Từ đồng nghĩa
- Lời đường mật: lời nói ngọt ngào, dễ nghe nhưng thường mang ý dỗ dành, lừa gạt.
- Mồi nhử: thứ dùng để dụ dỗ, thu hút người hoặc vật khác vào bẫy.
- Ảo tưởng: điều tưởng tượng ra rất đẹp nhưng không đúng với thực tế.
- Lời hứa suông: lời hứa không có cơ sở để thực hiện.
Thành ngữ liên quan
- Vẽ chuyện trên trời: bịa đặt ra những chuyện không có thật, viển vông.
- Đừng có vẽ chuyện trên trời, hãy nói những điều thực tế.
- Hứa hươu hứa vượn: hứa hẹn rất nhiều nhưng không thực hiện được gì.
- Anh ta chỉ giỏi hứa hươu hứa vượn, toàn là bánh vẽ cả.
- Treo đầu dê, bán thịt chó: dùng danh nghĩa tốt đẹp bên ngoài để che đậy bản chất xấu bên trong, có ý nghĩa lừa dối tương tự "bánh vẽ".
- Chương trình đó nghe thì hay nhưng thực chất là treo đầu dê bán thịt chó, toàn bánh vẽ.